good continuation

good continuation

A child follows the good continuation of a winding garden path.

Định nghĩa

Danh từ: Sự tiếp nối tốt (trong tâm lý học tri giác, đặc biệt thuyết Gestalt) một nguyên tắc tổ chức tri giác, cho rằng con người xu hướng bẩm sinh nhận thức một đường nét hoặc hình dạng tiếp tục theo hướng đã được thiết lập của , thay vì thay đổi đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Nguyên tắc tiếp nối tốt giải thích vì sao chúng ta nhìn thấy một đường cong duy nhất thay vì hai đường riêng biệt cắt nhau.)
  • (Trong bức vẽ này, sự tiếp nối tốt khiến chúng ta nhận thức các đường nét tạo thành một hình dạng liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the principle of good continuation": tuân theo nguyên tắc tiếp nối tốt.

    • Designers often follow the principle of good continuation to create visual coherence. (Các nhà thiết kế thường tuân theo nguyên tắc tiếp nối tốt để tạo sự mạch lạc về mặt thị giác.)
  • "good continuation in Gestalt psychology": sự tiếp nối tốt trong tâm lý học Gestalt.

    • Good continuation is one of the key Gestalt laws of perceptual organization. (Sự tiếp nối tốt một trong những quy luật chính của tâm lý học Gestalt về tổ chức tri giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Good continuation principle (cụm danh từ): nguyên tắc tiếp nối tốt.

    • The good continuation principle helps us make sense of complex visual scenes. (Nguyên tắc tiếp nối tốt giúp chúng ta hiểu được các cảnh thị giác phức tạp.)
  • Continuation (danh từ): sự tiếp nối, sự kéo dài.

    • The continuation of the line was interrupted by a gap. (Sự tiếp nối của đường nét bị gián đoạn bởi một khoảng trống.)
Từ đồng nghĩa
  • Law of continuity: quy luật liên tục (một tên gọi khác của nguyên tắc này trong tâm lý học Gestalt).
  • Principle of continuity: nguyên tắc liên tục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry on: tiếp tục (một đường nét hoặc hướng).

    • The line carries on smoothly without any breaks. (Đường nét tiếp tục một cách trơn tru không bất kỳ điểm gián đoạn nào.)
  • Lead into: dẫn vào (một hướng khác).

    • The curve leads into a straight line, maintaining good continuation. (Đường cong dẫn vào một đường thẳng, duy trì sự tiếp nối tốt.)
Thành ngữ liên quan
  • To follow the line of least resistance: đi theo đường ít kháng cự nhất (ám chỉ xu hướng tự nhiên của tri giác, tương tự như tiếp nối tốt).
    • Our eyes follow the line of least resistance, which is why good continuation is so effective. (Mắt chúng ta đi theo đường ít kháng cự nhất, đó lý do vì sao sự tiếp nối tốt lại hiệu quả.)